Dữ liệu đang trở thành nền tảng chiến lược của quốc gia. Bài viết phân tích tại sao Việt Nam cần xây dựng hạ tầng dữ liệu cốt lõi – từ kiến trúc dữ liệu quốc gia, chủ quyền tính toán đến vai trò của DataCore trong phát triển kinh tế số.

1. Sự chuyển dịch toàn cầu: Từ cơ sở hạ tầng kỹ thuật số sang cơ sở hạ tầng
Trong thập kỷ qua, thế giới đã vượt qua kỷ nguyên số hóa để bước vào kỷ nguyên được định hình bởi cơ sở hạ tầng.
Chính phủ và các tập đoàn đều đang tái cấu trúc nền kinh tế của mình dựa trên luồng dữ liệu, năng lực tính toán và trí tuệ phân tích.
- Triển vọng Kinh tế số OECD 2024 định nghĩa cơ sở hạ tầng dữ liệu quốc gia là “một tài sản chiến lược hỗ trợ đổi mới, quản trị và khả năng cạnh tranh.1”
- Đạo luật quản trị dữ liệu của Liên minh châu Âu
(2022) thiết lập khuôn khổ cho việc trao đổi dữ liệu an toàn, có thể tương tác, coi dữ liệu là “nguồn tài nguyên chung có giá trị công và tư”.2
Những diễn biến này nhấn mạnh một sự thật đơn giản: các quốc gia kiểm soát và phối hợp cơ sở hạ tầng dữ liệu của mình sẽ kiểm soát được tương lai số của họ.
2. Nghịch lý số của Việt Nam: Tăng trưởng không có sự gắn kết
Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế số phát triển nhanh nhất Đông Nam Á.
Theo Báo cáo e-Conomy SEA 2024 của Google-Temasek , lĩnh vực số của quốc gia này được định giá 36 tỷ đô la Mỹ , nhờ thương mại điện tử, du lịch trực tuyến và truyền thông trực tuyến3.
Tuy nhiên, đằng sau sự tăng trưởng này là một khoảng cách về mặt cấu trúc:
sự phân mảnh dữ liệu .
Các triệu chứng:
- Kho dữ liệu bị cô lập:
Dữ liệu công khai được phân bổ trên khắp các bộ và tỉnh, thường ở các định dạng không tương thích. Các tập dữ liệu doanh nghiệp và học thuật hiếm khi có thể tương tác hoặc chuẩn hóa. - Tiêu chuẩn tương tác dữ liệu hạn chế:
Không giống như Kiến trúc dữ liệu quốc gia4 của Singapore hoặc mô hình GAIA-X5 của EU, Việt Nam thiếu siêu dữ liệu, lược đồ và giao thức quản trị nhất quán để đảm bảo trao đổi đáng tin cậy. - Mất cân bằng cơ sở hạ tầng:
Trong khi khối lượng dữ liệu tăng theo cấp số nhân, tài nguyên điện toán cho AI và phân tích quy mô lớn vẫn chỉ giới hạn ở một số ít tổ chức. - Sự phức tạp trong quản trị dữ liệu:
Luật An ninh thông tin mạng (2015) và Nghị định 53/2022/NĐ-CP đề cập đến chủ quyền và quyền riêng tư, nhưng thiếu khuôn khổ thống nhất cho việc chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu có trách nhiệm, vốn là yếu tố quan trọng thúc đẩy nghiên cứu và đổi mới.
Kết quả là một nghịch lý: dữ liệu dồi dào mà không có khả năng truy cập, sự mở rộng số hóa mà không có chiều sâu phân tích.
3. Yêu cầu chiến lược: Một lõi dữ liệu quốc gia
Chuyển đổi số tiếp theo của Việt Nam phải vượt ra ngoài phạm vi kết nối và ứng dụng.
Nó đòi hỏi một Trung tâm Dữ liệu Quốc gia — một cơ sở hạ tầng tích hợp, có chủ quyền, hợp nhất các tập dữ liệu, cung cấp khả năng tính toán hiệu suất cao và cho phép khai thác thông tin tình báo an toàn, có khả năng mở rộng..
Lõi này phải bao gồm ba khả năng:
| Khả năng | Sự miêu tả | Tiêu chuẩn quốc tế |
|---|---|---|
| Vải dữ liệu | Bộ data thống nhất, chuẩn hóa và có thể khám phá trên khắp các lĩnh vực chính phủ, tài chính và nghiên cứu. | Không gian data EU, Kiến trúc data quốc gia của Singapore |
| Chủ quyền tính toán | Môi trường HPC trong nước và đám mây để xử lý và phân tích data trên quy mô quốc gia một cách an toàn. | Sứ mệnh siêu máy tính quốc gia của Ấn Độ |
| Lớp truy cập thông minh | API, công cụ phân tích và môi trường trực quan hóa giúp đưa data đến gần hơn với người dùng cuối. | API data của Văn phòng Thống kê Quốc gia Vương quốc Anh |

Nếu không có bộ ba này, Việt Nam có nguy cơ mất khả năng cạnh tranh trong phát triển AI, phân tích tài chính và nghiên cứu khoa học: tất cả các lĩnh vực mà khả năng truy cập data và khả năng tính toán hiện là điều kiện tiên quyết chứ không phải là lợi thế.
4. Mô hình DataCore: Biến dữ liệu thành trí tuệ
Tại DataCore, chúng tôi đang xây dựng nền tảng này cho tương lai dựa trên dữ liệu của Việt Nam.
4.1. Tích hợp các tập dữ liệu
DataCore hợp nhất và chuẩn hóa các tập data công cộng, tài chính và doanh nghiệp theo các tiêu chuẩn chung về siêu dữ liệu và lược đồ.
Chúng tôi tuân thủ các giao thức dữ liệu mở để đảm bảo khả năng truy cập và khả năng tương tác.
4.2. Máy tính hiệu suất cao theo yêu cầu mở
Nền tảng HPC của chúng tôi cung cấp các tài nguyên tính toán có khả năng mở rộng cho:
- Đào tạo và mô phỏng mô hình AI
- Phân tích kinh tế và chính sách
- Nghiên cứu khoa học và công nghiệp
Điều này hỗ trợ cả tính toán có chủ quyền, đảm bảo vẫn nằm trong phạm vi quyền hạn của Việt Nam và sự hợp tác hiệu quả giữa các tổ chức.
4.3. Môi trường phân tích tích hợp
Thay vì xuất thông tin để xử lý, người dùng có thể thực hiện phân tích nâng cao trực tiếp trong môi trường DataCore bằng cách kết hợp:
- Truy cập API an toàn
- Tính toán tại chỗ
- Triển khai mô hình và hình ảnh hóa
Kiến trúc này giảm thiểu độ trễ, giảm rủi ro tuân thủ và tăng tốc quá trình tạo thông tin chi tiết, cho phép thực hiện quy trình làm việc từ dữ liệu đến quyết định .
5. Điều chỉnh chính sách và hợp tác
Sứ mệnh của DataCore phù hợp với các ưu tiên quốc gia được nêu trong:
- Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định số 749/QĐ-TTg) 6
- Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030 (Quyết định số 127/QĐ-TTg) 7
- Chiến lược Cơ sở hạ tầng số Việt Nam 8
Bằng cách cung cấp một nền tảng trung lập, theo tiêu chuẩn, DataCore bổ sung cho các sáng kiến của chính phủ đồng thời hỗ trợ đổi mới của khu vực tư nhân và nghiên cứu học thuật.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác với:
- Các trường đại học phát triển mô hình AI bằng cách sử dụng các tập dữ liệu tài chính và kinh tế xã hội.
- Các tập đoàn tối ưu hóa phân tích thị trường và chuỗi cung ứng thông qua tính toán trên nền tảng.
- Các cơ quan công quyền thí điểm cơ chế chia sẻ data an toàn trên khắp các bộ.
5. Năm lợi ích cốt lõi của hạ tầng công nghệ quốc gia cho Việt Nam
Xây dựng một nền tảng số quốc gia vững chắc không chỉ là mục tiêu kỹ thuật mà còn là chiến lược phát triển kinh tế - xã hội dài hạn. Dưới đây là năm lợi ích cụ thể mà một hạ tầng công nghệ quốc gia hoàn chỉnh sẽ mang lại cho Việt Nam.
1. Thúc đẩy nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo
Các trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam hiện đang phải vật lộn với việc tiếp cận thông tin chất lượng cao cho nghiên cứu kinh tế, tài chính và xã hội. Một nền tảng số quốc gia mở sẽ cho phép các nhà nghiên cứu truy cập vào các tập thông tin được xác thực, cập nhật theo thời gian thực, từ đó tạo ra những công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn cho hoạch định chính sách và phát triển kinh tế.
2. Nâng cao chất lượng quyết định chính sách
Các cơ quan chính phủ Việt Nam thường phải ra quyết định dựa trên dữ liệu phân tán, không đồng nhất và thiếu cập nhật. Một lõi dữ liệu quốc gia tích hợp sẽ cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách một bức tranh toàn diện, dựa trên bằng chứng, từ đó nâng cao hiệu quả của các chính sách về đầu tư, quản lý rủi ro và phân bổ nguồn lực công.
3. Tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam
Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam đang mất lợi thế cạnh tranh so với các tập đoàn đa quốc gia có khả năng tiếp cận thông tin thị trường tốt hơn. Khi hạ tầng công nghệ quốc gia được xây dựng hoàn chỉnh, các doanh nghiệp nội địa có thể truy cập thông tin về thị trường, người tiêu dùng và chuỗi cung ứng với chi phí hợp lý, thu hẹp khoảng cách với đối thủ nước ngoài.
4. Bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia
Hiện nay, một lượng lớn thông tin về người dùng, giao dịch tài chính và hoạt động kinh tế của Việt Nam đang được lưu trữ và xử lý trên các máy chủ nước ngoài. Một hạ tầng dữ liệu trong nước vững mạnh sẽ đảm bảo rằng dữ liệu chiến lược của Việt Nam được quản lý theo pháp luật Việt Nam, giảm thiểu rủi ro về an ninh thông tin và phụ thuộc công nghệ.
5. Tạo nền tảng cho kinh tế số bền vững
Kinh tế số không thể phát triển bền vững nếu thiếu nền tảng kỹ thuật số đáng tin cậy. Từ thanh toán số đến thương mại điện tử, từ y tế số đến giáo dục trực tuyến, mọi lĩnh vực của kinh tế số đều cần thông tin chất lượng cao làm đầu vào. Hạ tầng dữ liệu quốc gia chính là nền móng cho hàng trăm ứng dụng và dịch vụ số sẽ xuất hiện trong thập kỷ tới.
Câu hỏi thường gặp về hạ tầng công nghệ quốc gia và dữ liệu tại Việt Nam
Hạ tầng dữ liệu quốc gia là gì và tại sao nó quan trọng với Việt Nam?
Hạ tầng dữ liệu quốc gia là tổng thể các hệ thống thu thập, lưu trữ, xử lý và phân phối dữ liệu ở cấp độ quốc gia, bao gồm cả phần cứng (máy chủ, trung tâm dữ liệu), phần mềm (nền tảng phân tích, API) và quy trình quản trị (tiêu chuẩn dữ liệu, khung pháp lý). Đối với Việt Nam - một quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ - hạ tầng công nghệ quốc gia là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh trong dài hạn, tương tự như hạ tầng giao thông hay năng lượng trong thế kỷ trước.
Dữ liệu có thực sự là cơ sở hạ tầng giống như đường bộ hay điện lực không?
Đây là một cách so sánh ngày càng được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng kinh tế và chính sách. Giống như hệ thống đường bộ cho phép lưu thông hàng hóa và con người, dữ liệu cho phép lưu thông thông tin và tri thức. Giống như điện lực cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động kinh tế, dữ liệu cung cấp "nhiên liệu" cho mọi quyết định kinh doanh và chính sách. OECD, Ngân hàng Thế giới và Diễn đàn Kinh tế Thế giới đều đã chính thức công nhận dữ liệu là một loại cơ sở hạ tầng chiến lược cần được đầu tư ở cấp độ quốc gia.
Việt Nam đã có những bước tiến nào trong xây dựng hạ tầng công nghệ quốc gia?
Việt Nam đã có một số bước đi quan trọng: Luật An toàn thông tin mạng (2015), Luật An ninh mạng (2018), và gần đây là Chiến lược quốc gia về phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Chính phủ cũng đã phê duyệt chiến lược về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, khoảng cách giữa khung pháp lý và thực thi còn lớn, đặc biệt ở khía cạnh tích hợp dữ liệu liên bộ và khả năng truy cập thông tin cho khu vực tư nhân và nghiên cứu.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam có thể tiếp cận hạ tầng dữ liệu như thế nào?
Hiện tại, phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam tiếp cận dữ liệu thông qua ba con đường chính: tự thu thập (tốn kém và thiếu hệ thống), mua từ các nhà cung cấp dữ liệu thương mại (chi phí cao), hoặc sử dụng dữ liệu công cộng sẵn có (thường thiếu chuẩn hóa và cập nhật). Các nền tảng như DataCore đang thu hẹp khoảng cách này bằng cách cung cấp thông tin được xác thực theo mô hình đăng ký linh hoạt, phù hợp với quy mô và ngân sách của doanh nghiệp Việt Nam.
6. Tầm nhìn hướng tới tương lai

Thập kỷ tiếp theo sẽ được xác định không phải bởi ai thu thập được nhiều dữ liệu nhất mà bởi ai có thể phân tích, quản lý và áp dụng hiệu quả nhất .
Bằng cách kết hợp tích hợp dữ liệu với khả năng tính toán có thể mở rộng và truy cập thông minh, DataCore mong muốn trở thành xương sống cơ sở hạ tầng cho nền kinh tế số của Việt Nam , một nền tảng mà AI, phân tích và đổi mới có thể phát triển mạnh mẽ.
[www.datacore.vn] | [LinkedIn: DataCore Vietnam] | [Contact: support@datacore.vn]
Tài liệu tham khảo
- OECD (2024). Digital Economy Outlook 2024. ↩︎
- European Commission (2022). Data Governance Act. ↩︎
- https://services.google.com/fh/files/misc/e_conomy_sea_2024_report.pdf ↩︎
- Smart Nation and Digital Government Office (Singapore). National Data Architecture Overview. https://www.smartnation.gov.sg/ ↩︎
- https://gaia-x.eu/gaia-x-framework/ ↩︎





